CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7936Mã khu vực
0216Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dental Branch402793602162陕西陇县农村商业银行股份有限公司牙科支行
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ximenkou Branch402793602111陕西陇县农村商业银行股份有限公司西门口分理处
Shaanxi Meixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch402793502097陕西眉县农村商业银行股份有限公司城区支行
Shaanxi Meixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changxing Branch402793502072陕西眉县农村商业银行股份有限公司常兴支行
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjichuan Branch402793602306陕西陇县农村商业银行股份有限公司新集川分理处
Shaanxi Meixian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402793501922陕西眉县农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Meixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402793502021陕西眉县农村商业银行股份有限公司城关支行
Shaanxi Meixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengqu Branch402793501947陕西眉县农村商业银行股份有限公司横渠支行
Shaanxi Meixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majia Branch402793502064陕西眉县农村商业银行股份有限公司马家支行
Shanxi Meixian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaiya Branch402793501955陕西眉县农村商业银行股份有限公司槐芽支行
Hiển thị 26231–26240 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.