CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7936Mã khu vực
0210Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402793602103陕西陇县农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Urban Branch402793602138陕西陇县农村商业银行股份有限公司城区分理处
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402793602226陕西陇县农村商业银行股份有限公司城关支行
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch402793602259陕西陇县农村商业银行股份有限公司东街分理处
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guguan Branch402793602322陕西陇县农村商业银行股份有限公司固关分理处
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Town Branch402793602242陕西陇县农村商业银行股份有限公司城关镇支行
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duyang Branch402793602154陕西陇县农村商业银行股份有限公司杜阳支行
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hebei Branch402793602355陕西陇县农村商业银行股份有限公司河北分理处
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huoshaozhai Branch402793602291陕西陇县农村商业银行股份有限公司火烧寨分理处
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Southeast Branch402793602187陕西陇县农村商业银行股份有限公司东南支行
Hiển thị 26211–26220 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.