CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7932Mã khu vực
0114Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Fengxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongxing Road Branch402793201147陕西凤翔农村商业银行股份有限公司雍兴路分理处
Shaanxi Fengxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhifang Branch402793201180陕西凤翔农村商业银行股份有限公司纸坊支行
Shaanxi Fengxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zijing Branch402793201325陕西凤翔农村商业银行股份有限公司紫荆分理处
Shaanxi Linyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changfeng Branch402793802603陕西麟游农村商业银行股份有限公司常丰支行
Shaanxi Linyou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402793802540陕西麟游农村商业银行股份有限公司
Cuimu Branch of Shaanxi Linyou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402793802620陕西麟游农村商业银行股份有限公司崔木支行
Shaanxi Linyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duyang Road Branch402793802566陕西麟游农村商业银行股份有限公司杜阳路支行
Shaanxi Linyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongda Street Branch402793802558陕西麟游农村商业银行股份有限公司东大街支行
Shaanxi Linyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch402793802611陕西麟游农村商业银行股份有限公司河西支行
Shaanxi Linyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanping Branch402793802646陕西麟游农村商业银行股份有限公司官坪支行
Hiển thị 26191–26200 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.