CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7938Mã khu vực
0269Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Linyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiufang Branch402793802695陕西麟游农村商业银行股份有限公司酒房支行
Shaanxi Linyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiucheng Palace Branch402793802574陕西麟游农村商业银行股份有限公司九成宫支行
Shaanxi Linyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangting Branch402793802687陕西麟游农村商业银行股份有限公司两亭支行
Shaanxi Linyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangba Branch402793802679陕西麟游农村商业银行股份有限公司丈八支行
Shaanxi Linyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantang Branch402793802718陕西麟游农村商业银行股份有限公司天堂支行
Shaanxi Linyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoxian Branch402793802654陕西麟游农村商业银行股份有限公司招贤支行
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Badu Branch402793602347陕西陇县农村商业银行股份有限公司八渡分理处
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beipo Branch402793602120陕西陇县农村商业银行股份有限公司北坡分理处
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caojiawan Branch402793602314陕西陇县农村商业银行股份有限公司曹家湾支行
Shaanxi Longxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoping Road Branch402793600288陕西陇县农村商业银行股份有限公司宝平路分理处
Hiển thị 26201–26210 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.