CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8063Mã khu vực
0098Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dacha Branch402806300980陕西府谷农村商业银行股份有限公司大岔分理处
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dachanghan Branch402806301048陕西府谷农村商业银行股份有限公司大昌汗支行
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fujiayan Branch402806301013陕西府谷农村商业银行股份有限公司付家焉支行
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoshiya Branch402806300883陕西府谷农村商业银行股份有限公司高石崖支行
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gushan Branch402806301005陕西府谷农村商业银行股份有限公司孤山支行
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch402806300947陕西府谷农村商业银行股份有限公司古城分理处
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402806300826陕西府谷农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guojiawan Branch402806300019陕西府谷农村商业银行股份有限公司郭家湾支行
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hazhen Branch402806300971陕西府谷农村商业银行股份有限公司哈镇分理处
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haizemiao Branch402806300914陕西府谷农村商业银行股份有限公司海则庙分理处
Hiển thị 26311–26320 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.