CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8063Mã khu vực
0113Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hebin Branch402806301136陕西府谷农村商业银行股份有限公司河滨支行
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaxi Branch402806300328陕西府谷农村商业银行股份有限公司花西支行
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazhen Branch402806300922陕西府谷农村商业银行股份有限公司麻镇分理处
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laogaochuan Branch402806301030陕西府谷农村商业银行股份有限公司老高川支行
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanlu Branch402806300842陕西府谷农村商业银行股份有限公司南路支行
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jincheng Branch402806300875陕西府谷农村商业银行股份有限公司金诚支行
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mugua Branch402806301021陕西府谷农村商业银行股份有限公司木瓜分理处
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaogoumen Branch402806301056陕西府谷农村商业银行股份有限公司庙沟门支行
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangfu Branch402806300963陕西府谷农村商业银行股份有限公司黄甫分理处
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qizhen Branch402806301101陕西府谷农村商业银行股份有限公司碛塄分理处
Hiển thị 26321–26330 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.