CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8064Mã khu vực
0138Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Hengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baijie Branch402806401389陕西横山农村商业银行股份有限公司白界分理处
Shaanxi Fugu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongtan Branch402806300891陕西府谷农村商业银行股份有限公司中滩支行
Shaanxi Hengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402806401143陕西横山农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Hengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Polo Branch402806401410陕西横山农村商业银行股份有限公司波罗支行
Shaanxi Hengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghuan Road Branch402806401225陕西横山农村商业银行股份有限公司东环路支行
Shaanxi Hengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidajie Branch402806401178陕西横山农村商业银行股份有限公司北大街支行
Shaanxi Hengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Road Branch402806401160陕西横山农村商业银行股份有限公司长安路支行
Shaanxi Hengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangcha Branch402806401356陕西横山农村商业银行股份有限公司党岔分理处
Shaanxi Hengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dianshi Branch402806401305陕西横山农村商业银行股份有限公司殿市支行
Shaanxi Hengshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaozhen Branch402806401284陕西横山农村商业银行股份有限公司高镇分理处
Hiển thị 26341–26350 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.