CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8071Mã khu vực
0279Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Wubao Rural Commercial Bank Co., Ltd.402807102791陕西吴堡农村商业银行股份有限公司
Zhangjiabian Branch of Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd.402806702165陕西绥德农村商业银行股份有限公司张家砭支行
Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongjiao Branch402806702245陕西绥德农村商业银行股份有限公司中角分理处
Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yihe Branch402806702237陕西绥德农村商业银行股份有限公司义合支行
Shaanxi Wubao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chashang Branch402807102880陕西吴堡农村商业银行股份有限公司岔上分理处
Shaanxi Wubao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingjiawan Branch402807102871陕西吴堡农村商业银行股份有限公司丁家湾分理处
Shaanxi Wubao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402807102822陕西吴堡农村商业银行股份有限公司城郊支行
Shaanxi Wubao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guojiagou Branch402807102855陕西吴堡农村商业银行股份有限公司郭家沟支行
Shaanxi Wubao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Koujiayuan Branch402807102839陕西吴堡农村商业银行股份有限公司寇家塬支行
Shaanxi Wubao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch402807102919陕西吴堡农村商业银行股份有限公司人民路支行
Hiển thị 26521–26530 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.