CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8067Mã khu vực
0214Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402806702149陕西绥德农村商业银行股份有限公司城关支行
Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingxianyan Branch402806702340陕西绥德农村商业银行股份有限公司定仙焉分理处
Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jizhen Branch402806702296陕西绥德农村商业银行股份有限公司吉镇分理处
Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Machuan Branch402806702288陕西绥德农村商业银行股份有限公司马川分理处
Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingzhou Town Branch402806702366陕西绥德农村商业银行股份有限公司名州镇支行
Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402806702382陕西绥德农村商业银行股份有限公司城东支行
Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mantangchuan Branch402806702253陕西绥德农村商业银行股份有限公司满堂川分理处
Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shijiawan Branch402806702181陕西绥德农村商业银行股份有限公司石家湾分理处
Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianzhuang Branch402806702190陕西绥德农村商业银行股份有限公司田庄分理处
Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyi Mall Branch402806702157陕西绥德农村商业银行股份有限公司五一商城支行
Hiển thị 26501–26510 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.