CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8062Mã khu vực
0070Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjie Branch402806200702陕西神木农村商业银行股份有限公司锦界支行
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiao Branch402806200575陕西神木农村商业银行股份有限公司西郊支行
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjiao Branch402806200583陕西神木农村商业银行股份有限公司南郊分理处
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongxing Branch402806200743陕西神木农村商业银行股份有限公司永兴分理处
Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baijiajian Branch402806702212陕西绥德农村商业银行股份有限公司白家硷分理处
Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd.402806702108陕西绥德农村商业银行股份有限公司
Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijie Branch402806702132陕西绥德农村商业银行股份有限公司北街支行
Shaanxi Shenmu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongji Branch402806200760陕西神木农村商业银行股份有限公司中鸡分理处
Cuijiawan Branch of Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd.402806702323陕西绥德农村商业银行股份有限公司崔家湾分理处
Shaanxi Suide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longwan Branch402806702229陕西绥德农村商业银行股份有限公司龙湾支行
Hiển thị 26491–26500 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.