CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7953Mã khu vực
0156Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jingyang County Rural Credit Cooperative Union Xinglong Credit Union | 402795301562 | 泾阳县农村信用合作联社兴隆信用社 |
| Jingyang County Rural Credit Cooperative Union Xidajie Branch | 402795301626 | 泾阳县农村信用合作联社西大街分社 |
| Liquan County Rural Credit Cooperative Beipai Branch | 402795502202 | 礼泉县农村信用合作联社北牌分社 |
| Liquan County Rural Credit Cooperative Union Beitun Credit Union | 402795502122 | 礼泉县农村信用合作联社北屯信用社 |
| Liquan County Rural Credit Cooperative Union Chengdong Credit Union | 402795502026 | 礼泉县农村信用合作联社城东信用社 |
| Liquan County Rural Credit Cooperative Union | 402795502018 | 礼泉县农村信用合作联社 |
| Liquan County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402795502034 | 礼泉县农村信用合作联社城关信用社 |
| Liquan County Rural Credit Cooperative Union Chigan Credit Union | 402795502180 | 礼泉县农村信用合作联社叱干信用社 |
| Liquan County Rural Credit Cooperative Union Dongzhuang Credit Union | 402795502171 | 礼泉县农村信用合作联社东庄信用社 |
| Liquan County Rural Credit Cooperative Union Fenghuo Credit Union | 402795502114 | 礼泉县农村信用合作联社烽火信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.