CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7954Mã khu vực
0173Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Guantou Credit Union | 402795401731 | 乾县农村信用合作联社关头信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Jiangcun Credit Union | 402795401942 | 乾县农村信用合作联社姜村信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Liangcun Credit Union | 402795401926 | 乾县农村信用合作联社梁村信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Fengyang Credit Union | 402795401688 | 乾县农村信用合作联社峰阳信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Liangshan Credit Union | 402795401707 | 乾县农村信用合作联社梁山信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Linping Credit Union | 402795401879 | 乾县农村信用合作联社临平信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Lingyuan Credit Union | 402795402009 | 乾县农村信用合作联社灵源信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Malian Credit Union | 402795401975 | 乾县农村信用合作联社马连信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Moxi Branch | 402795401811 | 乾县农村信用合作联社漠西分社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Nanjie Credit Union | 402795401862 | 乾县农村信用合作联社南街信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.