CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7954Mã khu vực
0180Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Qianling Credit Union | 402795401803 | 乾县农村信用合作联社乾陵信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Shiniu Credit Union | 402795401918 | 乾县农村信用合作联社石牛信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Tiefu Credit Union | 402795401723 | 乾县农村信用合作联社铁佛信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Wudian Branch | 402795401715 | 乾县农村信用合作联社吴店分社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Xiguan Credit Union | 402795401838 | 乾县农村信用合作联社西关信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Daqiang Credit Union | 402795401967 | 乾县农村信用合作联社大墙信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Dawang Credit Union | 402795401934 | 乾县农村信用合作联社大王信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Dayang Credit Union | 402795401991 | 乾县农村信用合作联社大杨信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Donghuan Road Branch | 402795401799 | 乾县农村信用合作联社东环路分社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Dongxinjie Credit Union | 402795401758 | 乾县农村信用合作联社东新街信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.