CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7952Mã khu vực
0107Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sanyuan County Rural Credit Cooperative Union | 402795201070 | 三原县农村信用合作联社 |
| Sanyuan County Rural Credit Cooperative Union Anle Credit Union | 402795203392 | 三原县农村信用合作联社安乐信用社 |
| Sanyuan County Rural Credit Cooperative Union Pixi Credit Union | 402795203384 | 三原县农村信用合作联社陂西信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Xilan Street Credit Union | 402795402017 | 乾县农村信用合作联社西兰大街信用社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Xilan Road Branch | 402795401846 | 乾县农村信用合作联社西兰路分社 |
| Qianxian Rural Credit Cooperative Union Changliu Credit Union | 402795401820 | 乾县农村信用合作联社长留信用社 |
| Sanyuan County Rural Credit Cooperative Union Chengdong Credit Union | 402795203243 | 三原县农村信用合作联社城东信用社 |
| Sanyuan County Rural Credit Cooperative Union Dacheng Credit Union | 402795201096 | 三原县农村信用合作联社大程信用社 |
| Sanyuan County Rural Credit Cooperative Union Leilu Credit Union | 402795203350 | 三原县农村信用合作联社雷吕信用社 |
| Sanyuan County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402795203286 | 三原县农村信用合作联社城关信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.