CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7957Mã khu vực
0263Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Binzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xipo Branch402795702639陕西彬州农村商业银行股份有限公司西坡支行
Shaanxi Binzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangmiao Branch402795702575陕西彬州农村商业银行股份有限公司香庙支行
Shaanxi Binzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaozhang Branch402795702591陕西彬州农村商业银行股份有限公司小章支行
Shaanxi Binzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinbaozi Branch402795702518陕西彬州农村商业银行股份有限公司新堡子支行
Shaanxi Binzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmin New District Branch402795702614陕西彬州农村商业银行股份有限公司新民新区支行
Shaanxi Binzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinmin Branch402795702606陕西彬州农村商业银行股份有限公司新民支行
Shaanxi Binzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yimen Branch402795702655陕西彬州农村商业银行股份有限公司义门支行
Sanyuan County Rural Credit Cooperative Union Duli Credit Union402795203405三原县农村信用合作联社独李信用社
Sanyuan County Rural Credit Cooperative Union Fengyuan Road Credit Union402795201262三原县农村信用合作联社丰原路信用社
Sanyuan County Rural Credit Cooperative Gaoqu Credit Union402795203325三原县农村信用合作联社高渠信用社
Hiển thị 26761–26770 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.