CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7958Mã khu vực
0281Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Changwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongjia Branch402795802818陕西长武农村商业银行股份有限公司洪家支行
Shaanxi Changwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jujia Branch402795802746陕西长武农村商业银行股份有限公司巨家支行
Shaanxi Changwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulukou Branch402795803554陕西长武农村商业银行股份有限公司六路口支行
Shaanxi Changwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengkou Branch402795803595陕西长武农村商业银行股份有限公司凤口支行
Shaanxi Changwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lujia Branch402795802754陕西长武农村商业银行股份有限公司路家支行
Shaanxi Changwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Penggong Branch402795802779陕西长武农村商业银行股份有限公司彭公支行
Shaanxi Changwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tingkou Branch402795802720陕西长武农村商业银行股份有限公司亭口支行
Shaanxi Changwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Randian Branch402795802738陕西长武农村商业银行股份有限公司冉店支行
Shaanxi Changwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuyuan Branch402795803579陕西长武农村商业银行股份有限公司芋元支行
Shaanxi Changwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianggong Branch402795802762陕西长武农村商业银行股份有限公司相公支行
Hiển thị 26771–26780 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.