CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7950Mã khu vực
0069Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Yangling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402795000695陕西杨凌农村商业银行股份有限公司新城支行
Wugong County Rural Credit Cooperative Union402796200609武功县农村信用合作联社
Shaanxi Yangling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangling Branch402795000582陕西杨凌农村商业银行股份有限公司杨陵支行
Wugong County Rural Credit Cooperative Union Beiying Credit Union402796200668武功县农村信用合作联社北营信用社
Wugong County Rural Credit Cooperative Union Changning Credit Union402796200748武功县农村信用合作联社长宁信用社
Wugong County Rural Credit Cooperative Union Dazhuang Credit Union402796200650武功县农村信用合作联社大庄信用社
Wugong County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402796200617武功县农村信用合作联社城关信用社
Wugong County Rural Credit Cooperative Union Guanyintang Credit Union402796200641武功县农村信用合作联社观音堂信用社
Wugong County Rural Credit Cooperative Union Nanren Credit Union402796200633武功县农村信用合作联社南仁信用社
Wugong County Rural Credit Cooperative Union Hedao Credit Union402796200730武功县农村信用合作联社河道信用社
Hiển thị 26851–26860 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.