CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7962Mã khu vực
0322Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wugong County Rural Credit Cooperative Union Yingbin Credit Union | 402796203221 | 武功县农村信用合作联社迎宾信用社 |
| Wugong County Rural Credit Cooperative Union Zhenyuan Credit Union | 402796200721 | 武功县农村信用合作联社贞元信用社 |
| Xingping Rural Credit Cooperative Union | 402795100770 | 兴平市农村信用合作联社 |
| Xingping Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402795100920 | 兴平市农村信用合作联社城关信用社 |
| Xingping Rural Credit Cooperative Union Dafu Credit Union | 402795100979 | 兴平市农村信用合作联社大阜信用社 |
| Xingping Rural Credit Cooperative Union Banqiao Credit Union | 402795101043 | 兴平市农村信用合作联社板桥信用社 |
| Xingping Rural Credit Cooperative Union Dianzhang Credit Union | 402795100796 | 兴平市农村信用合作联社店张信用社 |
| Xingping Rural Credit Cooperative Station Branch | 402795100987 | 兴平市农村信用合作联社车站分社 |
| Xingping Rural Credit Cooperative Union Dongjie Credit Union | 402795100962 | 兴平市农村信用合作联社东街信用社 |
| Xingping Rural Credit Cooperative Union Donglu Credit Union | 402795100995 | 兴平市农村信用合作联社东路信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.