CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8292Mã khu vực
0220Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changhe Credit Union, Tongwei County, Dingxi City | 402829202206 | 定西市通渭县常河信用社 |
| Jichuan Credit Union, Tongwei County, Dingxi City | 402829202046 | 定西市通渭县鸡川信用社 |
| Longshan Credit Union, Tongwei County, Dingxi City | 402829202062 | 定西市通渭县陇山信用社 |
| Dingxi City Zhang County Sancha Credit Union | 402829604034 | 定西市漳县三岔信用社 |
| Dingxi Tongwei County Yigang Credit Union | 402829202095 | 定西市通渭县义岗信用社 |
| Dingxi City Zhang County Xinsi Credit Union | 402829604059 | 定西市漳县新寺信用社 |
| Gansu Longxi Rural Cooperative Bank Xueshan Branch | 402829303254 | 甘肃陇西农村合作银行雪山分理处 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Beicheng Credit Union | 402829202118 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社北城信用社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Chengguan Branch | 402829202271 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社城关分社 |
| Gansu Province Tongwei County Rural Credit Cooperative Union Third Shop Credit Union | 402829202239 | 甘肃省通渭县农村信用合作联社第三铺信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.