CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8346Mã khu vực
0508Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union Yueming Credit Union | 402834605081 | 正宁县农村信用合作联社月明信用社 |
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union Yulinzi Credit Union | 402834605049 | 正宁县农村信用合作联社榆林子信用社 |
| Zhengning County Rural Credit Cooperative Union Zhoujia Credit Union | 402834605065 | 正宁县农村信用合作联社周家信用社 |
| Huaping County Rural Credit Cooperative Union | 402755300017 | 华坪县农村信用合作联社 |
| Lijiang Ancient Town Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402755000014 | 丽江古城农村商业银行股份有限公司 |
| Ninglang Yi Autonomous County Rural Credit Cooperative Union | 402755400018 | 宁蒗彝族自治县农村信用合作联社 |
| Yunnan Yongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402755299987 | 云南永胜农村商业银行股份有限公司 |
| Yunnan Yulong Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402755020015 | 云南玉龙农村商业银行股份有限公司 |
| Dingxi City Tongwei County Bangluo Credit Union | 402829202175 | 定西市通渭县榜罗信用社 |
| Dingxi City Tongwei County Chengguan Credit Union | 402829202011 | 定西市通渭县城关信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.