CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8243Mã khu vực
0512Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Manshuitan Credit Union402824305126景泰县农村信用合作联社漫水滩信用社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union South Branch402824305167景泰县农村信用合作联社南部分社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Caowotan Credit Union402824305095景泰县农村信用合作联社草窝滩信用社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Xiquan Credit Union402824305046景泰县农村信用合作联社喜泉信用社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Zhenglu Credit Union402824305062景泰县农村信用合作联社正路信用社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Tiaoshan Road Branch402824305175景泰县农村信用合作联社条山路分社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Taikang Road Branch402824305206景泰县农村信用合作联社泰康路分社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Wufo Credit Union402824305020景泰县农村信用合作联社五佛信用社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Tiaonong Branch402824305183景泰县农村信用合作联社条农分社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Hongshui Credit Union402824305134景泰县农村信用合作联社红水信用社
Hiển thị 27771–27780 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.