CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8243Mã khu vực
0521Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Huanghe Road Branch402824305214景泰县农村信用合作联社黄河路分社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Shangshawo Credit Union402824305087景泰县农村信用合作联社上沙沃信用社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402824305142景泰县农村信用合作联社城关信用社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Xidajie Branch402824305191景泰县农村信用合作联社西大街分社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Zhongquan Credit Union402824305054景泰县农村信用合作联社中泉信用社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Luyang Credit Union402824305038景泰县农村信用合作联社芦阳信用社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Shoulu Branch402824305159景泰县农村信用合作联社寿鹿分社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Shitan Credit Union402824305079景泰县农村信用合作联社寺滩信用社
Jingtai County Rural Credit Cooperative Union Yitiaoshan Credit Union402824305118景泰县农村信用合作联社一条山信用社
Gangu County Rural Credit Cooperative Union Pan'an Credit Union402825303187甘谷县农村信用合作联社盘安信用社
Hiển thị 27781–27790 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.