CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8253Mã khu vực
0317Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gangu County Rural Credit Cooperative Union Jinchuan Credit Union402825303179甘谷县农村信用合作联社金川信用社
Gangu County Rural Credit Cooperative Union Jinping Credit Union402825303146甘谷县农村信用合作联社金坪信用社
Gangu County Rural Credit Cooperative Union Liufeng Credit Union402825303154甘谷县农村信用合作联社六峰信用社
Gangu County Rural Credit Cooperative Union Binhe Road Credit Union402825303322甘谷县农村信用合作联社滨河路信用社
Gangu County Rural Credit Cooperative Union Dazhuang Credit Union402825303162甘谷县农村信用合作联社大庄信用社
Gangu County Rural Credit Cooperative Union Anyuan Credit Union402825303099甘谷县农村信用合作联社安远信用社
Gangu County Rural Credit Cooperative Union Dashi Credit Union402825303103甘谷县农村信用合作联社大石信用社
Gangu County Rural Credit Cooperative Union Dawang Village Credit Union402825303267甘谷县农村信用合作联社大王村信用社
Gangu County Rural Credit Cooperative Union Baijiawan Credit Union402825303058甘谷县农村信用合作联社白家湾信用社
Gangu County Rural Credit Cooperative Union Sanshipu Credit Union402825303234甘谷县农村信用合作联社三十铺信用社
Hiển thị 27801–27810 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.