CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8253Mã khu vực
0328Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gangu County Rural Credit Cooperative Union Xiping Credit Union402825303283甘谷县农村信用合作联社西坪信用社
Qingshui County Rural Credit Cooperative Dongguan Savings Office402825105280清水县农村信用合作联社东关储蓄所
Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Baituo Credit Union402825105134清水县农村信用合作联社白驼信用社
Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Fengwang Credit Union402825105239清水县农村信用合作联社丰旺信用社
Gangu County Rural Credit Cooperative Union New Credit Union402825303023甘谷县农村信用合作联社新兴信用社
Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Hongbao Credit Union402825105222清水县农村信用合作联社红堡信用社
Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Jinji Credit Union402825105062清水县农村信用合作联社金集信用社
Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Xincheng Credit Union402825105175清水县农村信用合作联社新城信用社
Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Longdong Credit Union402825105118清水县农村信用合作联社陇东信用社
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Mapaoquan Branch402825002028天水麦积农村合作银行马跑泉支行
Hiển thị 27821–27830 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.