CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8251Mã khu vực
0509Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Wanghe Credit Union | 402825105095 | 清水县农村信用合作联社王河信用社 |
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Yongqing Credit Union | 402825105214 | 清水县农村信用合作联社永清信用社 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank | 402825002010 | 天水麦积农村合作银行 |
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Yuanmen Credit Union | 402825105087 | 清水县农村信用合作联社远门信用社 |
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Zhongshan Road Credit Union | 402825106014 | 清水县农村信用合作联社中山路信用社 |
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Tumen Credit Union | 402825105079 | 清水县农村信用合作联社土门信用社 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Dongke Branch | 402825002288 | 天水麦积农村合作银行东柯分理处 |
| Qingshui County Rural Credit Cooperative Union Songshu Credit Union | 402825105100 | 清水县农村信用合作联社松树信用社 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Amber Branch | 402825002229 | 天水麦积农村合作银行琥珀分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Scenic Area Branch | 402825002069 | 天水麦积农村合作银行景区分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.