CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8250Mã khu vực
0214Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Development Zone Branch | 402825002149 | 天水麦积农村合作银行开发区支行 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Pedestrian Street Branch | 402825002374 | 天水麦积农村合作银行步行街分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Longyuan Branch | 402825002270 | 天水麦积农村合作银行龙园分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Railway Station Branch | 402825002358 | 天水麦积农村合作银行火车站分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Liqiao Branch | 402825002085 | 天水麦积农村合作银行利桥分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Longchang Road Branch | 402825002296 | 天水麦积农村合作银行陇昌路分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Huaniu Branch | 402825002036 | 天水麦积农村合作银行花牛支行 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Erpu Branch | 402825002307 | 天水麦积农村合作银行廿铺分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Dongcha Branch | 402825002093 | 天水麦积农村合作银行东岔支行 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Qiaonan Building Materials Branch | 402825002382 | 天水麦积农村合作银行桥南建材支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.