CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8250Mã khu vực
0207Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Dangchuan Branch402825002077天水麦积农村合作银行党川支行
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Shangbu Road Branch402825002253天水麦积农村合作银行商埠路支行
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Plaza Branch402825002403天水麦积农村合作银行广场分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Jiezi Branch402825002052天水麦积农村合作银行街子分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Shetang Branch402825002411天水麦积农村合作银行社棠分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Mapaoquan Branch402825002028天水麦积农村合作银行马跑泉支行
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Shifo Branch402825002173天水麦积农村合作银行石佛分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Weibin Branch402825002323天水麦积农村合作银行渭滨分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Weinan Branch402825002181天水麦积农村合作银行渭南分理处
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Wuzhai Branch402825002116天水麦积农村合作银行吴砦分理处
Hiển thị 27861–27870 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.