CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8250Mã khu vực
0219Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Zhongtan Branch402825002190天水麦积农村合作银行中滩支行
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Huancheng Branch Jianjiahe Branch402825001293天水秦州农村合作银行环城支行坚家河分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Huancheng Branch Shuangqiao Branch402825001277天水秦州农村合作银行环城支行双桥分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Huancheng Branch Qilidun Branch402825001269天水秦州农村合作银行环城支行七里墩分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Huancheng Branch Xiguan Branch402825001308天水秦州农村合作银行环城支行西关分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank402825001017天水秦州农村合作银行
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Huancheng Branch Xishili Branch402825001285天水秦州农村合作银行环城支行西十里分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Lv Er Branch402825001033天水秦州农村合作银行吕二支行
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Lv Er Branch Dongtuanzhuang Branch402825001316天水秦州农村合作银行吕二支行东团庄分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Lv Er Branch Dongqiaotou Branch402825001349天水秦州农村合作银行吕二支行东桥头分理处
Hiển thị 27881–27890 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.