CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8250Mã khu vực
0132Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Lv Er Branch Park Branch402825001324天水秦州农村合作银行吕二支行公园分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Lv Er Branch Tianshui County Branch402825001332天水秦州农村合作银行吕二支行天水郡分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Nanhu Branch402825001445天水秦州农村合作银行南湖支行
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Nanhu Branch Jihe Branch402825001453天水秦州农村合作银行南湖支行籍河分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Huancheng Branch402825001025天水秦州农村合作银行环城支行
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Niangniangba Branch402825001228天水秦州农村合作银行娘娘坝支行
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Lv Er Branch Xinhua West Road Branch402825001437天水秦州农村合作银行吕二支行新华西路分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Niangniangba Branch Qishou Branch402825001201天水秦州农村合作银行娘娘坝支行齐寿分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Niangniangba Branch Liziyuan Branch402825001236天水秦州农村合作银行娘娘坝支行李子园分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Qinling Branch402825001121天水秦州农村合作银行秦岭支行
Hiển thị 27891–27900 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.