CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8250Mã khu vực
0119Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Tianshui Town Branch Pingnan Branch402825001197天水秦州农村合作银行天水镇支行平南分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Wangchuan Branch Damen Branch402825001172天水秦州农村合作银行汪川支行大门分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Wangchuan Branch402825001164天水秦州农村合作银行汪川支行
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Xikou Branch Guanzi Branch402825001105天水秦州农村合作银行西口支行关子分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Xikou Branch402825001084天水秦州农村合作银行西口支行
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Yuquan Branch402825001041天水秦州农村合作银行玉泉支行
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Xikou Branch Tielu Branch402825001092天水秦州农村合作银行西口支行铁炉分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Yuquan Branch Green Market Branch402825001429天水秦州农村合作银行玉泉支行绿色市场分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Yuquan Branch Mituo Temple Branch402825001357天水秦州农村合作银行玉泉支行弥陀寺分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Wangchuan Branch Sucheng Branch402825001189天水秦州农村合作银行汪川支行苏城分理处
Hiển thị 27911–27920 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.