CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8250Mã khu vực
0138Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Yuquan Branch Commercial City Branch402825001381天水秦州农村合作银行玉泉支行商业城分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Yuquan Branch Xinhua East Road Branch402825001373天水秦州农村合作银行玉泉支行新华东路分理处
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Zaojiao Branch402825001068天水秦州农村合作银行皂郊支行
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Zaojiao Branch Xinzhuang Branch402825001412天水秦州农村合作银行皂郊支行新庄分理处
Wushan County Rural Credit Cooperative Union402825404011武山县农村信用合作联社
Wushan County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402825404118武山县农村信用合作联社城关信用社
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Zaojiao Branch Xinglong Branch402825001404天水秦州农村合作银行皂郊支行兴隆分理处
Wushan County Rural Credit Cooperative Gaolou Credit Union402825404046武山县农村信用合作联社高楼信用社
Tianshui Qinzhou Rural Cooperative Bank Zaojiao Branch Dianzhen Branch402825001210天水秦州农村合作银行皂郊支行店镇分理处
Wushan County Rural Credit Cooperative Chengguan Town Weibei Savings Branch402825442699武山县农村信用合作联社城关镇渭北储蓄所
Hiển thị 27921–27930 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.