CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8250Mã khu vực
0221Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Wulong Branch | 402825002212 | 天水麦积农村合作银行五龙分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Branch | 402825002261 | 天水麦积农村合作银行分路口分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Ganquan Branch | 402825002044 | 天水麦积农村合作银行甘泉支行 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Xinyang Branch | 402825002237 | 天水麦积农村合作银行新阳支行 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Xinglong Road Branch | 402825002420 | 天水麦积农村合作银行兴陇路分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Xingzhong Branch | 402825002340 | 天水麦积农村合作银行兴中分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Yuanlong Branch | 402825002132 | 天水麦积农村合作银行元龙支行 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Magnolia Branch | 402825002399 | 天水麦积农村合作银行玉兰分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Zhengyang Branch | 402825002366 | 天水麦积农村合作银行正阳分理处 |
| Tianshui Maiji Rural Cooperative Bank Zhaizi Branch | 402825002157 | 天水麦积农村合作银行寨子支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.