CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8743Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Xiji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch402874300136宁夏西吉农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangfanggou Branch402881000324新疆天山农村商业银行股份有限公司仓房沟支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donggou Branch402881001116新疆天山农村商业银行股份有限公司东沟支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabancheng District Branch402881001108新疆天山农村商业银行股份有限公司达坂城区支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402881008888新疆天山农村商业银行股份有限公司
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Altay Road Branch402881000285新疆天山农村商业银行股份有限公司阿勒泰路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch402881000293新疆天山农村商业银行股份有限公司北京路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anju South Road Branch402881010908新疆天山农村商业银行股份有限公司安居南路支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashizi Branch402881000365新疆天山农村商业银行股份有限公司大十字支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Diwang Mall Branch402881000978新疆天山农村商业银行股份有限公司地王商城支行
Hiển thị 28601–28610 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.