CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8746Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningxia Pengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengyang Branch | 402874600073 | 宁夏彭阳农村商业银行股份有限公司城阳支行 |
| Ningxia Guyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingshuomen Branch | 402874100142 | 宁夏固原农村商业银行股份有限公司靖朔门支行 |
| Ningxia Xiji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch | 402874300072 | 宁夏西吉农村商业银行股份有限公司城郊支行 |
| Ningxia Xiji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiqiang Branch | 402874300273 | 宁夏西吉农村商业银行股份有限公司吉强支行 |
| Ningxia Xiji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiqiang East Road Branch | 402874300281 | 宁夏西吉农村商业银行股份有限公司吉强东路支行 |
| Ningxia Xiji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huoshizhai Branch | 402874300048 | 宁夏西吉农村商业银行股份有限公司火石寨支行 |
| Ningxia Xiji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 402874300101 | 宁夏西吉农村商业银行股份有限公司城东支行 |
| Ningxia Xiji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shagou Branch | 402874300185 | 宁夏西吉农村商业银行股份有限公司沙沟支行 |
| Ningxia Xiji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majian Branch | 402874300224 | 宁夏西吉农村商业银行股份有限公司马建支行 |
| Ningxia Xiji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Piancheng Branch | 402874300030 | 宁夏西吉农村商业银行股份有限公司偏城支行 |