CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8743Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Xiji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangtai Branch402874300177宁夏西吉农村商业银行股份有限公司将台支行
Ningxia Guyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaike Branch402874100302宁夏固原农村商业银行股份有限公司寨科支行
Ningxia Haiyuan County Rural Credit Cooperative Gaoya Credit Union402874200088宁夏海原县农村信用合作联社高崖信用社
Ningxia Guyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoguan Branch402874100100宁夏固原农村商业银行股份有限公司萧关支行
Ningxia Xiji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingfeng Branch402874300265宁夏西吉农村商业银行股份有限公司平峰支行
Ningxia Guyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanying Branch402874100239宁夏固原农村商业银行股份有限公司三营支行
Ningxia Haiyuan County Rural Credit Cooperative Union Dongjiao Credit Union402874200045宁夏海原县农村信用合作联社东郊信用社
Ningxia Guyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan Street Branch402874100046宁夏固原农村商业银行股份有限公司中山街支行
Ningxia Guyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402874100011宁夏固原农村商业银行股份有限公司营业部
Ningxia Longde County Rural Credit Cooperative Union Liancai Credit Union402874400071宁夏隆德县农村信用合作联社联财信用社
Hiển thị 28561–28570 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.