CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8746Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ningxia Pengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyang Branch402874600065宁夏彭阳农村商业银行股份有限公司白阳支行
Ningxia Xiji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Piancheng Branch402874300030宁夏西吉农村商业银行股份有限公司偏城支行
Ningxia Haiyuan County Rural Credit Cooperative Union Li Jun Credit Union402874200107宁夏海原县农村信用合作联社李俊信用社
Ningxia Longde County Rural Credit Cooperative Union Dazhuang Credit Union402874400160宁夏隆德县农村信用合作联社大庄信用社
Ningxia Longde County Rural Credit Cooperative Union Yanghe Credit Union402874400178宁夏隆德县农村信用合作联社杨河信用社
Ningxia Pengyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luowa Branch402874619112宁夏彭阳农村商业银行股份有限公司罗洼支行
Ningxia Xiji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402874300072宁夏西吉农村商业银行股份有限公司城郊支行
Ningxia Xiji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiqiang East Road Branch402874300281宁夏西吉农村商业银行股份有限公司吉强东路支行
Ningxia Xiji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shagou Branch402874300185宁夏西吉农村商业银行股份有限公司沙沟支行
Ningxia Xiji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinying Branch402874300193宁夏西吉农村商业银行股份有限公司新营支行
Hiển thị 28571–28580 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.