CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8856Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuyunhu Branch402885600070新疆阜康农村商业银行股份有限公司六运湖支行
Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tudunzi Branch402885600115新疆阜康农村商业银行股份有限公司土墩子支行
Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaochi Branch402885600061新疆阜康农村商业银行股份有限公司瑶池支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangcao Lake Branch402885300157新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司芳草湖支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghua Branch402885300093新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司景化支行
Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziniquanzi Branch402885600045新疆阜康农村商业银行股份有限公司滋泥泉子支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Queergou Branch402885300085新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司雀尔沟支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shitizi Branch402885300108新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司石梯子支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wugongtai Branch402885300069新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司五工台支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaotuguli Branch402885300124新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司小土古里支行
Hiển thị 28811–28820 trên 30222