CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8856Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402885600012新疆阜康农村商业银行股份有限公司
Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianchi Branch402885600140新疆阜康农村商业银行股份有限公司天池支行
Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuyun Street Branch402885600053新疆阜康农村商业银行股份有限公司九运街支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changhua Road Branch402885300149新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司昌华路支行
Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402885600029新疆阜康农村商业银行股份有限公司城关支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dafeng Branch402885300077新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司大丰支行
Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bofeng Street Branch402885600096新疆阜康农村商业银行股份有限公司博峰街支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ershilidian Branch402885300044新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司二十里店支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baihui Branch402885300028新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司百汇支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengmao Branch402885300204新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司丰贸支行
Hiển thị 28801–28810 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.