CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8853Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinxing Branch402885300036新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司银星支行
Xinjiang Fukang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhundong Branch402885600123新疆阜康农村商业银行股份有限公司准东支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402885300010新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanhu Village Branch402885300052新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司园户村支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanlin Road Branch402885300229新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司园林路支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaoyuan Branch402885300212新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司枣园支行
Xinjiang Jimsar Rural Commercial Bank Co., Ltd.402885700101新疆吉木萨尔农村商业银行股份有限公司
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongqu Branch402885300173新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司中渠支行
Xinjiang Hutubi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongquan Branch402885300116新疆呼图壁农村商业银行股份有限公司东泉支行
Xinjiang Jimsar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiting Branch402885700224新疆吉木萨尔农村商业银行股份有限公司北庭支行
Hiển thị 28821–28830 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.