CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8859Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Mulei Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402885900015 | 新疆木垒农村商业银行股份有限公司 |
| Xinjiang Mulei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch | 402885900074 | 新疆木垒农村商业银行股份有限公司东城支行 |
| Xinjiang Mulei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Queren Branch | 402885900099 | 新疆木垒农村商业银行股份有限公司雀仁支行 |
| Xinjiang Mulei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin North Road Branch | 402885900082 | 新疆木垒农村商业银行股份有限公司人民北路支行 |
| Xinjiang Mulei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijier Branch | 402885900066 | 新疆木垒农村商业银行股份有限公司西吉尔支行 |
| Xinjiang Mulei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Engelberg Branch | 402885900058 | 新疆木垒农村商业银行股份有限公司英格堡支行 |
| Xinjiang Mulei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch | 402885900040 | 新疆木垒农村商业银行股份有限公司市场支行 |
| Xinjiang Mulei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhu Branch | 402885900111 | 新疆木垒农村商业银行股份有限公司新户支行 |
| Xinjiang Qitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch | 402885500046 | 新疆奇台农村商业银行股份有限公司古城支行 |
| Jibuku Branch of Xinjiang Qitai Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402885500095 | 新疆奇台农村商业银行股份有限公司吉布库支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.