CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8852Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangmaogong Branch402885200106新疆天山农村商业银行股份有限公司羊毛工支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoshuiqu Branch402885200198新疆天山农村商业银行股份有限公司小水渠支行
Xinjiang Tianshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Central Market Branch402885200083新疆天山农村商业银行股份有限公司中心市场支行
Jinghe County Rural Credit Cooperative Union402887200020精河县农村信用合作联社
Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Bajiahu Credit Union402887200095精河县农村信用合作联社八家户信用社
Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Daheyanzi Credit Union402887200038精河县农村信用合作联社大河沿子信用社
Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Tuotu Credit Union402887200079精河县农村信用合作联社托托信用社
Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Wuyi Road Credit Union402887200062精河县农村信用合作联社乌伊路信用社
Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Huore Credit Union402887200118精河县农村信用合作联社霍热信用社
Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Xingfu Road Credit Union402887200126精河县农村信用合作联社幸福路信用社
Hiển thị 28881–28890 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.