CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8873Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wenquan County Rural Credit Cooperative Union402887300012温泉县农村信用合作联社
Wenquan County Rural Credit Cooperative Union Borgdal Credit Union402887300061温泉县农村信用合作联社博格达尔信用社
Wenquan County Rural Credit Cooperative Union Angrig Credit Union402887300045温泉县农村信用合作联社安格里格信用社
Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Shashanzi Credit Union402887200054精河县农村信用合作联社沙山子信用社
Wenquan County Rural Credit Cooperative Union Daulada Credit Union402887300070温泉县农村信用合作联社道拉达信用社
Wenquan County Rural Credit Cooperative Union Haribuhu Credit Union402887300029温泉县农村信用合作联社哈日布呼信用社
Xinjiang Bole Rural Commercial Bank Co., Ltd.402887000010新疆博乐农村商业银行股份有限公司
Jinghe County Rural Credit Cooperative Union Taggart Credit Union402887200100精河县农村信用合作联社塔格特信用社
Wenquan County Rural Credit Cooperative Union Chagantunge Credit Union402887300037温泉县农村信用合作联社查干屯格信用社
Wenquan County Rural Credit Cooperative Union Huhetuoha Credit Union402887300053温泉县农村信用合作联社呼和托哈信用社
Hiển thị 28891–28900 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.