CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8880Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuishuiqu Branch402888000255新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司退水渠支行
Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua East Road Branch402888000100新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司新华东路支行
Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinshi District Branch402888000271新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司新市区支行
Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd.402888200013新疆轮台农村商业银行股份有限公司
Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aksalai Branch402888200097新疆轮台农村商业银行股份有限公司阿克萨来支行
Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bostan Road Branch402888200021新疆轮台农村商业银行股份有限公司波斯坦路支行
Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duhufu Street Branch402888200030新疆轮台农村商业银行股份有限公司都护府街支行
Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Harbak Branch402888200072新疆轮台农村商业银行股份有限公司哈尔巴克支行
Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qunbake Branch402888200064新疆轮台农村商业银行股份有限公司群巴克支行
Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd.402888300014新疆尉犁农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 29061–29070 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.