CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7979Mã khu vực
0300Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baishui County Rural Credit Cooperative Shiguan Credit Union | 402797903001 | 白水县农村信用合作联社史官信用社 |
| Baishui County Rural Credit Cooperative Xudao Branch | 402797903165 | 白水县农村信用合作联社许道分社 |
| Chengcheng County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402797802792 | 澄城县农村信用合作联社城关信用社 |
| Chengcheng County Rural Credit Cooperative Union Guzheng Street Branch | 402797802651 | 澄城县农村信用合作联社古徵街分社 |
| Chengcheng County Rural Credit Cooperative Union Xishe Credit Union | 402797802627 | 澄城县农村信用合作联社西社信用社 |
| Chengcheng County Rural Credit Cooperative Union Siqian Credit Union | 402797802709 | 澄城县农村信用合作联社寺前信用社 |
| Hejing County Rural Credit Cooperative Union Naimenmodun Credit Union | 402888700083 | 和静县农村信用合作联社乃门莫墩信用社 |
| Qiemo County Rural Credit Cooperative Union Tatirang Credit Union | 402888500081 | 且末县农村信用合作联社塔提让信用社 |
| Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chagannuoer Branch | 402888900078 | 新疆博湖农村商业银行股份有限公司查干诺尔支行 |
| Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huguang Branch | 402888900109 | 新疆博湖农村商业银行股份有限公司湖光支行 |