CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7979Mã khu vực
0300Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Baishui County Rural Credit Cooperative Shiguan Credit Union402797903001白水县农村信用合作联社史官信用社
Baishui County Rural Credit Cooperative Xudao Branch402797903165白水县农村信用合作联社许道分社
Chengcheng County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402797802792澄城县农村信用合作联社城关信用社
Chengcheng County Rural Credit Cooperative Union Guzheng Street Branch402797802651澄城县农村信用合作联社古徵街分社
Chengcheng County Rural Credit Cooperative Union Xishe Credit Union402797802627澄城县农村信用合作联社西社信用社
Chengcheng County Rural Credit Cooperative Union Siqian Credit Union402797802709澄城县农村信用合作联社寺前信用社
Hejing County Rural Credit Cooperative Union Naimenmodun Credit Union402888700083和静县农村信用合作联社乃门莫墩信用社
Qiemo County Rural Credit Cooperative Union Tatirang Credit Union402888500081且末县农村信用合作联社塔提让信用社
Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chagannuoer Branch402888900078新疆博湖农村商业银行股份有限公司查干诺尔支行
Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huguang Branch402888900109新疆博湖农村商业银行股份有限公司湖光支行
Hiển thị 29061–29070 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.