CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8883Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxi Branch402888300127新疆尉犁农村商业银行股份有限公司达西支行
Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kongque North Road Branch402888300080新疆尉犁农村商业银行股份有限公司孔雀北路支行
Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wunan Branch402888200048新疆轮台农村商业银行股份有限公司乌南支行
Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd. 33rd Regiment Branch402888300135新疆尉犁农村商业银行股份有限公司三十三团支行
Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengtong Branch402888300071新疆尉犁农村商业银行股份有限公司亨通支行
Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd. 34th Regiment Branch402888300143新疆尉犁农村商业银行股份有限公司三十四团支行
Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingxia Branch402888000126新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司英下支行
Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tarim Branch402888300047新疆尉犁农村商业银行股份有限公司塔里木支行
Yanqi Hui Autonomous County Rural Credit Cooperative Union402888600017焉耆回族自治县农村信用合作联社
Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingnian Road Branch402888200089新疆轮台农村商业银行股份有限公司青年路支行
Hiển thị 29071–29080 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.