CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7979Mã khu vực
0299Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baishui County Rural Credit Cooperative Union Zongmu Credit Union | 402797902994 | 白水县农村信用合作联社纵目信用社 |
| Chengcheng County Rural Credit Cooperative Union Zhengjie Branch | 402797802694 | 澄城县农村信用合作联社正街分社 |
| Heshuo County Rural Credit Cooperative Union Qingshuihe Credit Union | 402888800028 | 和硕县农村信用合作联社清水河信用社 |
| Ruoqiang County Rural Credit Cooperative Union Tieganlik Credit Union | 402888400040 | 若羌县农村信用合作联社铁干里克信用社 |
| Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beishan Road Branch | 402888000095 | 新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司北山路支行 |
| Xinjiang Luntai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aksalai Branch | 402888200097 | 新疆轮台农村商业银行股份有限公司阿克萨来支行 |
| Xinjiang Yuli Rural Commercial Bank Co., Ltd. 33rd Regiment Branch | 402888300135 | 新疆尉犁农村商业银行股份有限公司三十三团支行 |
| Baishui County Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union | 402797903028 | 白水县农村信用合作联社城区信用社 |
| Baishui County Rural Credit Cooperative Union Dukang Credit Union | 402797902919 | 白水县农村信用合作联社杜康信用社 |
| Baishui County Rural Credit Cooperative Association Shoushui Credit Union | 402797902960 | 白水县农村信用合作联社收水信用社 |