CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8889Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tawenjueken Branch402888900035新疆博湖农村商业银行股份有限公司塔温觉肯支行
Qiemo County Rural Credit Cooperative Union Qiongkule Credit Union402888500129且末县农村信用合作联社琼库勒信用社
Qiemo County Rural Credit Cooperative Union Oyiyailak Credit Union402888500049且末县农村信用合作联社奥依亚依拉克信用社
Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ulan Zaigesen Branch402888900051新疆博湖农村商业银行股份有限公司乌兰再格森支行
Ruoqiang County Rural Credit Cooperative Union Tieganlik Credit Union402888400040若羌县农村信用合作联社铁干里克信用社
Ruoqiang County Rural Credit Cooperative Association Washixia Credit Union402888400066若羌县农村信用合作联社瓦石峡信用社
Qiemo County Rural Credit Cooperative Union Silk Road West Credit Union402888500024且末县农村信用合作联社丝绸西路信用社
Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Awati Branch402888000167新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司阿瓦提支行
Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd.402888000011新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司
Xinjiang Korla Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baile Branch402888000079新疆库尔勒农村商业银行股份有限公司百乐支行
Hiển thị 29031–29040 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.