CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8885Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qiemo County Rural Credit Cooperative Union Yingwustang Credit Union402888500073且末县农村信用合作联社英吾斯塘信用社
Ruoqiang County Rural Credit Cooperative Union Shengli Road Credit Union402888400023若羌县农村信用合作联社胜利路信用社
Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Benbutu Branch402888900043新疆博湖农村商业银行股份有限公司本布图支行
Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bosten Lake Branch402888900094新疆博湖农村商业银行股份有限公司博斯腾湖支行
Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402888900019新疆博湖农村商业银行股份有限公司
Qiemo County Rural Credit Cooperative Union Eta North Road Credit Union402888500032且末县农村信用合作联社埃塔北路信用社
Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caikannuoer Branch402888900060新疆博湖农村商业银行股份有限公司才坎诺尔支行
Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chagannuoer Branch402888900078新疆博湖农村商业银行股份有限公司查干诺尔支行
Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch402888900027新疆博湖农村商业银行股份有限公司人民路支行
Xinjiang Bohu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huguang Branch402888900109新疆博湖农村商业银行股份有限公司湖光支行
Hiển thị 29021–29030 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.