CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7982Mã khu vực
0398Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fuping County Rural Credit Cooperative Union Qicun Credit Union | 402798203986 | 富平县农村信用合作联社齐村信用社 |
| Heyang County Rural Credit Cooperative Dongjie Savings Office | 402798103407 | 合阳县农村信用合作联社东街储蓄所 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Lu'an Credit Union | 402797604087 | 大荔县农村信用合作联社鲁安信用社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Liangyi Credit Union | 402797601800 | 大荔县农村信用合作联社两宜信用社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Xiguan Savings Branch | 402797604126 | 大荔县农村信用合作联社西关储蓄所 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Xizhai Credit Union | 402797601980 | 大荔县农村信用合作联社西寨信用社 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Union | 402798203507 | 富平县农村信用合作联社 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Union Donghua Credit Union | 402798203687 | 富平县农村信用合作联社东华信用社 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Union Liuji Credit Union | 402798203726 | 富平县农村信用合作联社刘集信用社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Dongqi Credit Union | 402797601738 | 大荔县农村信用合作联社东七信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.