CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7976Mã khu vực
0185Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Xuzhuang Credit Union | 402797601859 | 大荔县农村信用合作联社许庄信用社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Yulin Credit Union | 402797602021 | 大荔县农村信用合作联社雨林信用社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Zhaodu Credit Union | 402797604062 | 大荔县农村信用合作联社赵渡信用社 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Union Caocun Credit Union | 402798203814 | 富平县农村信用合作联社曹村信用社 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Union Chengxin Branch | 402798203662 | 富平县农村信用合作联社诚信分社 |
| Dali County Rural Credit Cooperative Union Zhangjia Credit Union | 402797601963 | 大荔县农村信用合作联社张家信用社 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Urban Branch | 402798203599 | 富平县农村信用合作联社城区分社 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Union Tancun Credit Union | 402798203700 | 富平县农村信用合作联社淡村信用社 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Union to Xian Credit Union | 402798203783 | 富平县农村信用合作联社到贤信用社 |
| Fuping County Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402798203531 | 富平县农村信用合作联社城关信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.