CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
8914Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaya County Rural Credit Cooperative Union Renmin South Road Credit Union | 402891400147 | 沙雅县农村信用合作联社人民南路信用社 |
| Xinhe County Rural Credit Cooperative Union Tamutoglak Credit Union | 402891500093 | 新和县农村信用合作联社塔木托格拉克信用社 |
| Xinjiang Aksu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashizi Branch | 402891000250 | 新疆阿克苏农村商业银行股份有限公司大十字支行 |
| Qinghai Guide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Garang Branch | 402856300243 | 青海贵德农村商业银行股份有限公司尕让支行 |
| Qinghai Xinghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heka Branch | 402856400296 | 青海兴海农村商业银行股份有限公司河卡支行 |
| Qinghai Guinan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taxiu Branch | 402856500377 | 青海贵南农村商业银行股份有限公司塔秀支行 |
| Awati County Rural Credit Cooperative Union Bagtoglak Credit Union | 402891800158 | 阿瓦提县农村信用合作联社巴格托格拉克信用社 |
| Awati County Rural Credit Cooperative Union Wuluquele Credit Union | 402891800037 | 阿瓦提县农村信用合作联社乌鲁却勒信用社 |
| Baicheng County Rural Credit Cooperative Union | 402891600192 | 拜城县农村信用合作联社 |
| Hangzhou United Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aksu Branch | 402891001515 | 杭州联合农村商业银行股份有限公司阿克苏分行 |