CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
8560Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qinghai Gonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangxigou Branch402856000058青海共和农村商业银行股份有限公司江西沟支行
Qinghai Gonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Oasis Branch402856000103青海共和农村商业银行股份有限公司绿洲支行
Qinghai Gonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiabuqia Branch402856000023青海共和农村商业银行股份有限公司恰卜恰支行
Qinghai Gonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shinaihai Branch402856000074青海共和农村商业银行股份有限公司石乃亥支行
Qinghai Gonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qieji Branch402856000082青海共和农村商业银行股份有限公司切吉支行
Qinghai Gonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shazhuyu Branch402856000099青海共和农村商业银行股份有限公司沙珠玉支行
Qinghai Gonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402856000015青海共和农村商业银行股份有限公司营业部
Qinghai Guide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Garang Branch402856300243青海贵德农村商业银行股份有限公司尕让支行
Qinghai Guide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi South Street Branch402856300227青海贵德农村商业银行股份有限公司河西南街分理处
Qinghai Guide Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedong Branch402856300278青海贵德农村商业银行股份有限公司河东支行
Hiển thị 29561–29570 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.